menu_book
見出し語検索結果 "bộc lộ" (1件)
bộc lộ
日本語
動露呈する、明らかにする
Cuộc tranh luận đã bộc lộ những khác biệt sâu sắc giữa các ứng cử viên.
議論は候補者間の深い違いを露呈した。
swap_horiz
類語検索結果 "bộc lộ" (1件)
bóc lột tình dục
日本語
フ性搾取
Bóc lột tình dục là tội ác nghiêm trọng.
性搾取は重大な犯罪だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "bộc lộ" (2件)
Bóc lột tình dục là tội ác nghiêm trọng.
性搾取は重大な犯罪だ。
Cuộc tranh luận đã bộc lộ những khác biệt sâu sắc giữa các ứng cử viên.
議論は候補者間の深い違いを露呈した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)